谷 đọc là gǔ, thuộc bộ 150 (谷), gồm 7 nét.

谷
gǔ
Bộ thủ 150 (谷)7 nét

Phân rã chữ 谷

⿱八⿱人口

Cách viết 谷 (thứ tự nét)

谷… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 谷

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)