谢 đọc là xiè, thuộc bộ 149 (言), gồm 12 nét.
谢
xiè
Bộ thủ 149 (言)12 nét
Phân rã chữ 谢
⿰讠射
Mẹo nhớ chữ 谢
CẦN DUYỆT
谢 — 讠 (lời nói) + 射 (bắn): nói lời gửi tới người khác → cảm ơn (谢) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
谢 — 讠 (lời nói) + 射 (bắn): nói lời gửi tới người khác → cảm ơn (谢) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 谢 (thứ tự nét)
谢… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Âm Hán Việt: tạ
Từ vựng có chữ 谢
HT-07