凋谢 đọc là diāoxiè, nghĩa là tàn úa. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
凋谢
diāoxiè
tàn úa
động từ
Cách viết 凋谢 (thứ tự nét)
凋… nét
谢… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 凋谢
凋谢 tiếng Trung là gì?
凋谢 (diāoxiè) nghĩa là tàn úa (động từ).
凋谢 đọc thế nào?
凋谢 đọc là diāoxiè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
凋谢 thuộc cấp HSK mấy?
凋谢 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet