营 đọc là yíng, thuộc bộ 140 (艸), gồm 13 nét.
营
yíng
Bộ thủ 140 (艸)13 nét
Phân rã chữ 营
⿱艹⿱冖吕
Cách viết 营 (thứ tự nét)
营… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 营
- 民营 mínyíng – tư nhân
- 私营 sīyíng – tư nhân
- 经营 jīngyíng – kinh doanh; điều hành
- 营业 yíngyè – kinh doanh, mở cửa buôn bán
- 营养 yíngyǎng – dinh dưỡng
- 营利 yínglì – kinh doanh kiếm lời
- 营救 yíngjiù – cứu hộ
- 营造 yíngzào – kiến tạo
- 营销 yíngxiāo – tiếp thị
- 运营 yùnyíng – vận hành, kinh doanh
- 阵营 zhènyíng – phe
- 露营 lùyíng – cắm trại
- 夏令营 xiàlìngyíng – trại hè
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)