羞 đọc là xiū, thuộc bộ 123 (羊), gồm 10 nét.
羞
xiū
Bộ thủ 123 (羊)10 nét
Phân rã chữ 羞
⿸羊丑
Cách viết 羞 (thứ tự nét)
羞… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 羞
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)