筹 đọc là chóu, thuộc bộ 118 (竹), gồm 13 nét.
筹
chóu
Bộ thủ 118 (竹)13 nét
Phân rã chữ 筹
⿱⺮寿
Cách viết 筹 (thứ tự nét)
筹… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 筹
- 筹 chóu – chuẩn bị, huy động
- 筹划 chóuhuà – trù tính
- 筹办 chóubàn – lo liệu tổ chức
- 筹备 chóubèi – chuẩn bị, lên kế hoạch
- 筹措 chóucuò – huy động, xoay xở
- 筹码 chóumǎ – con bài, thẻ cược
- 筹集 chóují – gom góp, huy động
- 统筹 tǒngchóu – thống nhất lên kế hoạch
- 一筹莫展 yìchóumòzhǎn – bó tay hết cách
- 运筹帷幄 yùnchóuwéiwò – bày mưu tính kế
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)