研 đọc là yán, thuộc bộ 112 (石), gồm 9 nét.

研
yán
Bộ thủ 112 (石)9 nét

Phân rã chữ 研

⿰石开

Cách viết 研 (thứ tự nét)

研… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 研

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)