睛 đọc là jīng, thuộc bộ 109 (目), gồm 13 nét.

睛
jīng
Bộ thủ 109 (目)13 nét

Phân rã chữ 睛

⿰目青

Mẹo nhớ chữ 睛

CẦN DUYỆT
睛 — bộ 目 (mắt) + 青: phần xanh đen của mắt → con ngươi (睛) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 睛 (thứ tự nét)

睛… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 睛

HT-07