眉 đọc là méi, thuộc bộ 109 (目), gồm 9 nét.

眉
méi
Bộ thủ 109 (目)9 nét

Phân rã chữ 眉

⿸尸目

Cách viết 眉 (thứ tự nét)

眉… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 眉

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)