疫 đọc là yì, thuộc bộ 104 (疒), gồm 9 nét.

疫
yì
Bộ thủ 104 (疒)9 nét

Phân rã chữ 疫

⿸疒殳

Cách viết 疫 (thứ tự nét)

疫… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 疫

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)