王 đọc là wáng, thuộc bộ 96 (玉), gồm 4 nét.

王
wáng
Bộ thủ 96 (玉)4 nét

Phân rã chữ 王

⿱一土

Mẹo nhớ chữ 王

CẦN DUYỆT
王 — ba nét ngang (trời, người, đất) nối bằng một nét dọc → vua (王) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 王 (thứ tự nét)

王… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 王

HT-07