牢 đọc là láo, thuộc bộ 93 (牛), gồm 7 nét.
牢
láo
Bộ thủ 93 (牛)7 nét
Phân rã chữ 牢
⿱宀牛
Cách viết 牢 (thứ tự nét)
牢… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 牢
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)