牙 đọc là yá, thuộc bộ 92 (牙), gồm 4 nét.

牙
yá
Bộ thủ 92 (牙)4 nét

Cách viết 牙 (thứ tự nét)

牙… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 牙

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)