润 đọc là rùn, thuộc bộ 85 (水), gồm 10 nét.
润
rùn
Bộ thủ 85 (水)10 nét
Phân rã chữ 润
⿰氵闰
Cách viết 润 (thứ tự nét)
润… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 润
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)