敌 đọc là dí, thuộc bộ 66 (攴), gồm 10 nét.
敌
dí
Bộ thủ 66 (攴)10 nét
Phân rã chữ 敌
⿰舌攵
Cách viết 敌 (thứ tự nét)
敌… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 敌
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)