拉 đọc là lā, thuộc bộ 64 (手), gồm 8 nét.
拉
lā
Bộ thủ 64 (手)8 nét
Phân rã chữ 拉
⿰扌立
Mẹo nhớ chữ 拉
CẦN DUYỆT
拉 — 扌 (tay) + 立 (đứng): tay kéo cho đứng dậy → kéo (拉) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
拉 — 扌 (tay) + 立 (đứng): tay kéo cho đứng dậy → kéo (拉) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 拉 (thứ tự nét)
拉… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 拉
HT-07