尾 đọc là wěi, thuộc bộ 44 (尸), gồm 7 nét.
尾
wěi
Bộ thủ 44 (尸)7 nét
Phân rã chữ 尾
⿸尸毛
Cách viết 尾 (thứ tự nét)
尾… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 尾
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)