坚 đọc là jiān, thuộc bộ 32 (土), gồm 7 nét.
坚
jiān
Bộ thủ 32 (土)7 nét
Phân rã chữ 坚
⿱⿰?又土
Cách viết 坚 (thứ tự nét)
坚… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 坚
- 坚信 jiānxìn – tin chắc
- 坚决 jiānjué – kiên quyết; dứt khoát
- 坚固 jiāngù – vững chắc, kiên cố
- 坚守 jiānshǒu – kiên trì giữ vững
- 坚定 jiāndìng – kiên định, vững vàng
- 坚实 jiānshí – vững chắc
- 坚强 jiānqiáng – kiên cường; mạnh mẽ
- 坚持 jiānchí – kiên trì; duy trì
- 坚果 jiānguǒ – hạt (óc chó, hạnh nhân)
- 坚硬 jiānyìng – cứng rắn, rắn chắc
- 坚韧 jiānrèn – kiên cường
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)