圆 đọc là yuán, thuộc bộ 31 (囗), gồm 10 nét.

圆
yuán
Bộ thủ 31 (囗)10 nét

Phân rã chữ 圆

⿴囗员

Cách viết 圆 (thứ tự nét)

圆… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 圆

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)