偿 đọc là cháng, thuộc bộ 9 (人), gồm 11 nét.

偿
cháng
Bộ thủ 9 (人)11 nét

Phân rã chữ 偿

⿰亻尝

Cách viết 偿 (thứ tự nét)

偿… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 偿

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)