偿还 đọc là chánghuán, nghĩa là hoàn trả. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
偿还
chánghuán
hoàn trả
động từ
Cách viết 偿还 (thứ tự nét)
偿… nét
还… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 偿还
偿还 tiếng Trung là gì?
偿还 (chánghuán) nghĩa là hoàn trả (động từ).
偿还 đọc thế nào?
偿还 đọc là chánghuán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
偿还 thuộc cấp HSK mấy?
偿还 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet