乘 đọc là chéng, thuộc bộ 4 (丿), gồm 10 nét.

乘
chéng
Bộ thủ 4 (丿)10 nét

Phân rã chữ 乘

⿻禾北

Cách viết 乘 (thứ tự nét)

乘… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 乘

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)