班 đọc là bān, thuộc bộ 96 (玉), gồm 10 nét.
班
bān
Bộ thủ 96 (玉)10 nét
Phân rã chữ 班
⿲王刂王
Mẹo nhớ chữ 班
CẦN DUYỆT
班 = bộ 玉 (ngọc) + 刂 (dao). Liên tưởng: hai viên ngọc (王...王) được lưỡi dao (刂) khắc chia đều thành từng tốp — như chia lớp, chia ca (班). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
班 = bộ 玉 (ngọc) + 刂 (dao). Liên tưởng: hai viên ngọc (王...王) được lưỡi dao (刂) khắc chia đều thành từng tốp — như chia lớp, chia ca (班). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 班 (thứ tự nét)
班… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Âm Hán Việt: ban
Từ vựng có chữ 班
- 班 bān – lớp; ca làm việc
- 上班 shàngbān – đi làm
- 下班 xiàbān – tan làm
- 值班 zhíbān – trực ban
- 加班 jiābān – làm thêm giờ, tăng ca
- 夜班 yèbān – ca đêm
- 接班 jiēbān – tiếp quản
- 班级 bānjí – lớp (nhóm học sinh); khối lớp
- 班长 bānzhǎng – lớp trưởng; tiểu đội trưởng
- 航班 hángbān – chuyến bay
- 培训班 péixùnbān – lớp bồi dưỡng, khóa đào tạo
- 接班人 jiēbānrén – người kế nhiệm
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)