班 đọc là bān, thuộc bộ 96 (玉), gồm 10 nét.

班
bān
Bộ thủ 96 (玉)10 nét

Phân rã chữ 班

⿲王刂王

Mẹo nhớ chữ 班

CẦN DUYỆT
班 = bộ 玉 (ngọc) + 刂 (dao). Liên tưởng: hai viên ngọc (王...王) được lưỡi dao (刂) khắc chia đều thành từng tốp — như chia lớp, chia ca (班). (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]

Cách viết 班 (thứ tự nét)

班… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: ban

Từ vựng có chữ 班

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)