笨 đọc là bèn, thuộc bộ 118 (竹), gồm 11 nét.

笨
bèn
Bộ thủ 118 (竹)11 nét

Phân rã chữ 笨

⿱⺮本

Cách viết 笨 (thứ tự nét)

笨… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 笨

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)