默 đọc là mò, thuộc bộ 203 (黑), gồm 16 nét.
默
mò
Bộ thủ 203 (黑)16 nét
Phân rã chữ 默
⿰黑犬
Cách viết 默 (thứ tự nét)
默… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 默
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)