偶 đọc là ǒu, thuộc bộ 9 (人), gồm 11 nét.
偶
ǒu
Bộ thủ 9 (人)11 nét
Phân rã chữ 偶
⿰亻禺
Cách viết 偶 (thứ tự nét)
偶… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 偶
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)