牛 đọc là niú, thuộc bộ 93 (牛), gồm 4 nét.
牛
niú
Bộ thủ 93 (牛)4 nét
Cách viết 牛 (thứ tự nét)
牛… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Âm Hán Việt: ngưu
Từ vựng có chữ 牛
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)