席 đọc là xí, thuộc bộ 50 (巾), gồm 10 nét.
席
xí
Bộ thủ 50 (巾)10 nét
Phân rã chữ 席
⿸广⿱廿巾
Cách viết 席 (thứ tự nét)
席… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 席
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)