薯 đọc là shǔ, thuộc bộ 140 (艸), gồm 18 nét.
薯
shǔ
Bộ thủ 140 (艸)18 nét
Phân rã chữ 薯
⿱艹署
Cách viết 薯 (thứ tự nét)
薯… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 薯
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)