筹 đọc là chóu, thuộc bộ 118 (竹), gồm 13 nét.

筹
chóu
Bộ thủ 118 (竹)13 nét

Phân rã chữ 筹

⿱⺮寿

Cách viết 筹 (thứ tự nét)

筹… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 筹

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)