简 đọc là jiǎn, thuộc bộ 118 (竹), gồm 13 nét.
简
jiǎn
Bộ thủ 118 (竹)13 nét
Phân rã chữ 简
⿱⺮间
Cách viết 简 (thứ tự nét)
简… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 简
- 简介 jiǎnjiè – giới thiệu vắn tắt, tóm tắt
- 简化 jiǎnhuà – đơn giản hóa
- 简单 jiǎndān – đơn giản; dễ
- 简历 jiǎnlì – sơ yếu lý lịch, CV
- 简易 jiǎnyì – đơn giản
- 简洁 jiǎnjié – ngắn gọn súc tích
- 简直 jiǎnzhí – quả thực; đúng là
- 简短 jiǎnduǎn – ngắn gọn
- 简称 jiǎnchēng – tên viết tắt
- 简练 jiǎnliàn – súc tích
- 简要 jiǎnyào – vắn tắt
- 简陋 jiǎnlòu – sơ sài
- 精简 jīngjiǎn – tinh giản
- 简体字 jiǎntǐzì – chữ giản thể
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)