焦 đọc là jiāo, thuộc bộ 86 (火), gồm 12 nét.
焦
jiāo
Bộ thủ 86 (火)12 nét
Phân rã chữ 焦
⿱隹灬
Cách viết 焦 (thứ tự nét)
焦… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 焦
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)