野 đọc là yě, thuộc bộ 166 (里), gồm 11 nét.

野
yě
Bộ thủ 166 (里)11 nét

Phân rã chữ 野

⿰里予

Cách viết 野 (thứ tự nét)

野… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 野

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)