之所以 đọc là zhīsuǒyǐ, nghĩa là sở dĩ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
之所以
zhīsuǒyǐ
sở dĩ
Hán Việt: chi sở dĩ
liên từ
Ví dụ với 之所以
我之所以迟到,是因为堵车。
Wǒ zhī suǒyǐ chídào, shì yīnwèi dǔchē.
Sở dĩ tôi đến muộn là vì kẹt xe.
他之所以成功,是因为努力。
Tā zhī suǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi nǔlì.
Sở dĩ anh ấy thành công là nhờ nỗ lực.
Cách viết 之所以 (thứ tự nét)
之… nét
所… nét
以… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 之所以
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 之 | zhī | 丿 | 3 |
| 所 | suǒ | 户 | 8 |
| 以 | yǐ | 人 | 4 |
Hỏi nhanh về 之所以
之所以 tiếng Trung là gì?
之所以 (zhīsuǒyǐ) nghĩa là sở dĩ (liên từ).
之所以 đọc thế nào?
之所以 đọc là zhīsuǒyǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 之所以 thế nào?
Ví dụ: 我之所以迟到,是因为堵车。 (Wǒ zhī suǒyǐ chídào, shì yīnwèi dǔchē.) nghĩa là: Sở dĩ tôi đến muộn là vì kẹt xe.
之所以 thuộc cấp HSK mấy?
之所以 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.