招待 đọc là zhāodài, nghĩa là tiếp đãi. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
招待
zhāodài
tiếp đãi

Hán Việt: chiêu đãi

động từ

Ví dụ với 招待

主人热情地招待客人。
Zhǔrén rèqíng de zhāodài kèrén.
Chủ nhà nhiệt tình tiếp đãi khách.
谢谢你的招待。
Xièxie nǐ de zhāodài.
Cảm ơn sự tiếp đãi của bạn.

Cách viết 招待 (thứ tự nét)

招… nét
待… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 招待

ChữPinyinBộ thủSố nét
招zhāo扌8
待dài彳9

Hỏi nhanh về 招待

招待 tiếng Trung là gì?

招待 (zhāodài) nghĩa là tiếp đãi (động từ).

招待 đọc thế nào?

招待 đọc là zhāodài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 招待 thế nào?

Ví dụ: 主人热情地招待客人。 (Zhǔrén rèqíng de zhāodài kèrén.) nghĩa là: Chủ nhà nhiệt tình tiếp đãi khách.

招待 thuộc cấp HSK mấy?

招待 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.