温柔 đọc là wēnróu, nghĩa là dịu dàng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
温柔
wēnróu
dịu dàng
Hán Việt: ôn nhu
tính từ
Ví dụ với 温柔
她说话很温柔。
Tā shuōhuà hěn wēnróu.
Cô ấy nói chuyện rất dịu dàng.
妈妈的声音很温柔。
Māma de shēngyīn hěn wēnróu.
Giọng mẹ rất dịu dàng.
Cách viết 温柔 (thứ tự nét)
温… nét
柔… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 温柔
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 温 | wēn | 氵 | 12 |
| 柔 | róu |
Hỏi nhanh về 温柔
温柔 tiếng Trung là gì?
温柔 (wēnróu) nghĩa là dịu dàng (tính từ).
温柔 đọc thế nào?
温柔 đọc là wēnróu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 温柔 thế nào?
Ví dụ: 她说话很温柔。 (Tā shuōhuà hěn wēnróu.) nghĩa là: Cô ấy nói chuyện rất dịu dàng.
温柔 thuộc cấp HSK mấy?
温柔 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.