娃娃 đọc là wáwa, nghĩa là em bé, búp bê. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
娃娃
wáwa
em bé, búp bê

Hán Việt: oa oa

danh từ

Ví dụ với 娃娃

她抱着一个娃娃。
Tā bàozhe yí ge wáwa.
Cô bé ôm một con búp bê.
这个娃娃真可爱。
Zhège wáwa zhēn kě'ài.
Em bé này thật đáng yêu.

Cách viết 娃娃 (thứ tự nét)

娃… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 娃娃

ChữPinyinBộ thủSố nét
娃wá
娃wa

Hỏi nhanh về 娃娃

娃娃 tiếng Trung là gì?

娃娃 (wáwa) nghĩa là em bé, búp bê (danh từ).

娃娃 đọc thế nào?

娃娃 đọc là wáwa. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 娃娃 thế nào?

Ví dụ: 她抱着一个娃娃。 (Tā bàozhe yí ge wáwa.) nghĩa là: Cô bé ôm một con búp bê.

娃娃 thuộc cấp HSK mấy?

娃娃 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.