浏览器 đọc là liúlǎnqì, nghĩa là trình duyệt. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
浏览器
liúlǎnqì
trình duyệt
Hán Việt: lưu lãm khí
danh từ
Ví dụ với 浏览器
我用谷歌浏览器上网。
Wǒ yòng Gǔgē liúlǎnqì shàngwǎng.
Tôi dùng trình duyệt Google để lên mạng.
请更新浏览器版本。
Qǐng gēngxīn liúlǎnqì bǎnběn.
Xin cập nhật phiên bản trình duyệt.
Cách viết 浏览器 (thứ tự nét)
浏… nét
览… nét
器… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 浏览器
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 浏 | liú | ||
| 览 | lǎn | 见 | 9 |
| 器 | qì | 口 | 16 |
Hỏi nhanh về 浏览器
浏览器 tiếng Trung là gì?
浏览器 (liúlǎnqì) nghĩa là trình duyệt (danh từ).
浏览器 đọc thế nào?
浏览器 đọc là liúlǎnqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 浏览器 thế nào?
Ví dụ: 我用谷歌浏览器上网。 (Wǒ yòng Gǔgē liúlǎnqì shàngwǎng.) nghĩa là: Tôi dùng trình duyệt Google để lên mạng.
浏览器 thuộc cấp HSK mấy?
浏览器 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.