精心 đọc là jīngxīn, nghĩa là tỉ mỉ, kỹ lưỡng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
精心
jīngxīn
tỉ mỉ, kỹ lưỡng

Hán Việt: tinh tâm

phó từ

Ví dụ với 精心

妈妈精心准备了晚饭。
Māma jīngxīn zhǔnbèi le wǎnfàn.
Mẹ chuẩn bị bữa tối rất tỉ mỉ.
这是一份精心设计的礼物。
Zhè shì yí fèn jīngxīn shèjì de lǐwù.
Đây là món quà được thiết kế công phu.

Cách viết 精心 (thứ tự nét)

精… nét
心… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 精心

ChữPinyinBộ thủSố nét
精jīng米14
心xīn心4

Hỏi nhanh về 精心

精心 tiếng Trung là gì?

精心 (jīngxīn) nghĩa là tỉ mỉ, kỹ lưỡng (phó từ).

精心 đọc thế nào?

精心 đọc là jīngxīn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 精心 thế nào?

Ví dụ: 妈妈精心准备了晚饭。 (Māma jīngxīn zhǔnbèi le wǎnfàn.) nghĩa là: Mẹ chuẩn bị bữa tối rất tỉ mỉ.

精心 thuộc cấp HSK mấy?

精心 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.