鼓舞 đọc là gǔwǔ, nghĩa là cổ vũ, khích lệ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
鼓舞
gǔwǔ
cổ vũ, khích lệ

Hán Việt: cổ vũ

động từ

Ví dụ với 鼓舞

他的话鼓舞了大家。
Tā de huà gǔwǔ le dàjiā.
Lời anh ấy khích lệ mọi người.
这个消息令人鼓舞。
Zhège xiāoxi lìng rén gǔwǔ.
Tin này khiến người ta phấn khởi.

Cách viết 鼓舞 (thứ tự nét)

鼓… nét
舞… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 鼓舞

ChữPinyinBộ thủSố nét
鼓gǔ鼓13
舞wǔ舛14

Hỏi nhanh về 鼓舞

鼓舞 tiếng Trung là gì?

鼓舞 (gǔwǔ) nghĩa là cổ vũ, khích lệ (động từ).

鼓舞 đọc thế nào?

鼓舞 đọc là gǔwǔ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 鼓舞 thế nào?

Ví dụ: 他的话鼓舞了大家。 (Tā de huà gǔwǔ le dàjiā.) nghĩa là: Lời anh ấy khích lệ mọi người.

鼓舞 thuộc cấp HSK mấy?

鼓舞 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.