本能 đọc là běnnéng, nghĩa là bản năng. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
本能
běnnéng
bản năng

Hán Việt: bản năng

danh từ

Ví dụ với 本能

他本能地往后退。
Tā běnnéng de wǎng hòu tuì.
Anh ấy theo bản năng lùi lại phía sau.
吃饭是人的本能。
Chīfàn shì rén de běnnéng.
Ăn uống là bản năng của con người.

Cách viết 本能 (thứ tự nét)

本… nét
能… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 本能

ChữPinyinBộ thủSố nét
本běn木5
能néng⺼10

Hỏi nhanh về 本能

本能 tiếng Trung là gì?

本能 (běnnéng) nghĩa là bản năng (danh từ).

本能 đọc thế nào?

本能 đọc là běnnéng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 本能 thế nào?

Ví dụ: 他本能地往后退。 (Tā běnnéng de wǎng hòu tuì.) nghĩa là: Anh ấy theo bản năng lùi lại phía sau.

本能 thuộc cấp HSK mấy?

本能 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.