无效 đọc là wúxiào, nghĩa là vô hiệu, không có hiệu quả. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
无效
wúxiào
vô hiệu, không có hiệu quả
Hán Việt: vô hiệu
tính từ
Ví dụ với 无效
这张票已经无效了。
Zhè zhāng piào yǐjīng wúxiào le.
Tấm vé này đã hết hiệu lực.
这种药对他无效。
Zhè zhǒng yào duì tā wúxiào.
Loại thuốc này không có tác dụng với anh ấy.
Cách viết 无效 (thứ tự nét)
无… nét
效… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 无效
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 无 | wú | 无 | 4 |
| 效 | xiào | 攵 | 10 |
Hỏi nhanh về 无效
无效 tiếng Trung là gì?
无效 (wúxiào) nghĩa là vô hiệu, không có hiệu quả (tính từ).
无效 đọc thế nào?
无效 đọc là wúxiào. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 无效 thế nào?
Ví dụ: 这张票已经无效了。 (Zhè zhāng piào yǐjīng wúxiào le.) nghĩa là: Tấm vé này đã hết hiệu lực.
无效 thuộc cấp HSK mấy?
无效 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.