拿 đọc là ná, thuộc bộ 64 (手), gồm 10 nét.
拿
ná
Bộ thủ 64 (手)10 nét
Phân rã chữ 拿
⿱合手
Mẹo nhớ chữ 拿
CẦN DUYỆT
拿 — 手 (tay) ở dưới + 合 (khép lại): bàn tay nắm lại → cầm, lấy (拿) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
拿 — 手 (tay) ở dưới + 合 (khép lại): bàn tay nắm lại → cầm, lấy (拿) (mẹo nhớ, không phải từ nguyên) [CẦN DUYỆT]
Cách viết 拿 (thứ tự nét)
拿… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 拿
HT-07