欺负 đọc là qīfu, nghĩa là bắt nạt. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
欺负
qīfu
bắt nạt
động từ

Ví dụ với 欺负

哥哥不能欺负弟弟。
Gēge bù néng qīfu dìdi.
Anh không được bắt nạt em.

Lưu ý khi dùng

Hay gặp: 被欺负 (bị bắt nạt), 欺负人. Dùng nhiều với trẻ em; nghĩa rộng là kẻ mạnh bắt nạt người yếu.

Cách viết 欺负 (thứ tự nét)

欺… nét
负… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 欺负

ChữPinyinBộ thủSố nét
欺qī欠12
负fu贝6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 欺负

欺负 tiếng Trung là gì?

欺负 (qīfu) nghĩa là bắt nạt (động từ).

欺负 đọc thế nào?

欺负 đọc là qīfu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 欺负 thế nào?

Ví dụ: 哥哥不能欺负弟弟。 (Gēge bù néng qīfu dìdi.) nghĩa là: Anh không được bắt nạt em.

欺负 thuộc cấp HSK mấy?

欺负 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

chua-duyet