大力 đọc là dàlì, nghĩa là ra sức, mạnh mẽ. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
大力
dàlì
ra sức, mạnh mẽ
phó từ

Ví dụ với 大力

这个城市大力发展公共交通。
Zhège chéngshì dàlì fāzhǎn gōnggòng jiāotōng.
Thành phố này ra sức phát triển giao thông công cộng.

Lưu ý khi dùng

Phó từ trang trọng, đứng trước động từ, chủ ngữ thường là tổ chức, nhà trường, thành phố: 大力支持, 大力发展, 大力推广.

Cách viết 大力 (thứ tự nét)

大… nét
力… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 大力

ChữPinyinBộ thủSố nét
大dà大3
力lì力2

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 大力

大力 tiếng Trung là gì?

大力 (dàlì) nghĩa là ra sức, mạnh mẽ (phó từ).

大力 đọc thế nào?

大力 đọc là dàlì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 大力 thế nào?

Ví dụ: 这个城市大力发展公共交通。 (Zhège chéngshì dàlì fāzhǎn gōnggòng jiāotōng.) nghĩa là: Thành phố này ra sức phát triển giao thông công cộng.

大力 thuộc cấp HSK mấy?

大力 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

chua-duyet