此致 đọc là cǐzhì, nghĩa là trân trọng (lời cuối thư). Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
此致
cǐzhì
trân trọng (lời cuối thư)
động từ
Ví dụ với 此致
信的最后他写了“此致”。
Xìn de zuìhòu tā xiě le “cǐzhì”.
Cuối thư anh ấy viết lời "trân trọng".
Lưu ý khi dùng
Công thức cuối thư trang trọng: viết 此致 một dòng, dòng dưới viết 敬礼 (kính chào), tương đương "Trân trọng" trong thư tiếng Việt; thư thân mật không dùng.
Cách viết 此致 (thứ tự nét)
此… nét
致… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 此致
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 此 | cǐ | 止 | 6 |
| 致 | zhì | 至 | 10 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 此致
此致 tiếng Trung là gì?
此致 (cǐzhì) nghĩa là trân trọng (lời cuối thư) (động từ).
此致 đọc thế nào?
此致 đọc là cǐzhì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 此致 thế nào?
Ví dụ: 信的最后他写了“此致”。 (Xìn de zuìhòu tā xiě le “cǐzhì”.) nghĩa là: Cuối thư anh ấy viết lời "trân trọng".
此致 thuộc cấp HSK mấy?
此致 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet