成分 đọc là chéngfèn, nghĩa là thành phần. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.

HSK 6
成分
chéngfèn
thành phần
danh từ

Ví dụ với 成分

这种饮料的成分很简单。
Zhè zhǒng yǐnliào de chéngfèn hěn jiǎndān.
Thành phần của loại đồ uống này rất đơn giản.

Lưu ý khi dùng

Thành phần cấu tạo của vật: 食品成分 (thành phần thực phẩm), 成分表 (bảng thành phần).

Cách viết 成分 (thứ tự nét)

成… nét
分… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 成分

ChữPinyinBộ thủSố nét
成chéng戈6
分fèn刀4

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 成分

成分 tiếng Trung là gì?

成分 (chéngfèn) nghĩa là thành phần (danh từ).

成分 đọc thế nào?

成分 đọc là chéngfèn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 成分 thế nào?

Ví dụ: 这种饮料的成分很简单。 (Zhè zhǒng yǐnliào de chéngfèn hěn jiǎndān.) nghĩa là: Thành phần của loại đồ uống này rất đơn giản.

成分 thuộc cấp HSK mấy?

成分 thuộc HSK 3.0 cấp 6.

Học thêm

chua-duyet