不便 đọc là búbiàn, nghĩa là bất tiện, không tiện. Đây là từ HSK 3.0 cấp 6.
HSK 6
不便
búbiàn
bất tiện, không tiện
tính từ
Ví dụ với 不便
他腿不好,出门很不便。
Tā tuǐ bù hǎo, chūmén hěn búbiàn.
Chân anh ấy không tốt nên đi ra ngoài rất bất tiện.
Lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn 不方便; còn dùng từ chối lịch sự: 不便透露 (không tiện tiết lộ).
Cách viết 不便 (thứ tự nét)
不… nét
便… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 不便
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 不 | bú | 一 | 4 |
| 便 | biàn | 亻 | 9 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 不便
不便 tiếng Trung là gì?
不便 (búbiàn) nghĩa là bất tiện, không tiện (tính từ).
不便 đọc thế nào?
不便 đọc là búbiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 不便 thế nào?
Ví dụ: 他腿不好,出门很不便。 (Tā tuǐ bù hǎo, chūmén hěn búbiàn.) nghĩa là: Chân anh ấy không tốt nên đi ra ngoài rất bất tiện.
不便 thuộc cấp HSK mấy?
不便 thuộc HSK 3.0 cấp 6.
Học thêm
chua-duyet