救灾 đọc là jiùzāi, nghĩa là cứu trợ thiên tai. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
救灾
jiùzāi
cứu trợ thiên tai
động từ

Ví dụ với 救灾

地震后,很多人去救灾。
Dìzhèn hòu, hěn duō rén qù jiùzāi.
Sau trận động đất, rất nhiều người đi cứu trợ.

Lưu ý khi dùng

Động từ ly hợp, cũng làm định ngữ: 救灾物资 (vật tư cứu trợ). 灾 chỉ thiên tai như lũ, động đất, hạn hán.

Cách viết 救灾 (thứ tự nét)

救… nét
灾… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 救灾

ChữPinyinBộ thủSố nét
救jiù攵11
灾zāi火7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 救灾

救灾 tiếng Trung là gì?

救灾 (jiùzāi) nghĩa là cứu trợ thiên tai (động từ).

救灾 đọc thế nào?

救灾 đọc là jiùzāi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 救灾 thế nào?

Ví dụ: 地震后,很多人去救灾。 (Dìzhèn hòu, hěn duō rén qù jiùzāi.) nghĩa là: Sau trận động đất, rất nhiều người đi cứu trợ.

救灾 thuộc cấp HSK mấy?

救灾 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet