环节 đọc là huánjié, nghĩa là khâu, mắt xích. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
环节
huánjié
khâu, mắt xích
danh từ

Ví dụ với 环节

每个环节都不能出错。
Měi ge huánjié dōu bù néng chūcuò.
Khâu nào cũng không được sai sót.

Lưu ý khi dùng

Một khâu trong chuỗi quy trình: 重要环节 (khâu quan trọng), 薄弱环节 (khâu yếu), 关键环节.

Cách viết 环节 (thứ tự nét)

环… nét
节… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 环节

ChữPinyinBộ thủSố nét
环huán王8
节jié艹5

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 环节

环节 tiếng Trung là gì?

环节 (huánjié) nghĩa là khâu, mắt xích (danh từ).

环节 đọc thế nào?

环节 đọc là huánjié. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 环节 thế nào?

Ví dụ: 每个环节都不能出错。 (Měi ge huánjié dōu bù néng chūcuò.) nghĩa là: Khâu nào cũng không được sai sót.

环节 thuộc cấp HSK mấy?

环节 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet